Cập nhật: 27/06/2026
Trước khi đặt máy bán hàng tự động, bạn cần biết chính xác kích thước máy bán hàng tự động để kiểm tra vị trí lắp đặt: chiều cao có vừa trần nhà không, diện tích sàn có đủ không, lối vào có thể đưa máy vào được không. Bài này tổng hợp kích thước đầy đủ theo từng dòng máy.
Bảng kích thước tổng hợp theo dòng máy
| Dòng máy | Cao (cm) | Rộng (cm) | Sâu (cm) | Trọng lượng (không hàng) | Diện tích sàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy nước giải khát (30–40 khay) | 180–190 | 65–75 | 70–80 | 180–220 kg | 0,46–0,6 m² |
| Máy snack tiêu chuẩn (40–60 khay) | 183–190 | 80–90 | 75–90 | 200–260 kg | 0,6–0,81 m² |
| Máy combo nước + snack | 183–190 | 85–100 | 80–90 | 220–280 kg | 0,68–0,9 m² |
| Máy hàng lạnh/đông lạnh | 183–190 | 80–95 | 80–90 | 250–320 kg | 0,64–0,86 m² |
| Máy bán gas bình mini | 150–160 | 60–70 | 60–70 | 120–160 kg | 0,36–0,49 m² |
| Máy mini đứng | 120–150 | 40–55 | 40–55 | 60–100 kg | 0,16–0,3 m² |
| Máy để bàn mini | 55–70 | 30–40 | 30–40 | 15–35 kg | Để bàn — không tính |
Lưu ý: Kích thước trên là tham khảo phổ biến — mỗi model cụ thể có thể lệch ±5–10 cm. TSE Vending cung cấp datasheet chi tiết từng model khi tư vấn lắp đặt.
Máy bán nước giải khát tự động — kích thước chi tiết
Dòng máy phổ biến nhất tại văn phòng và chung cư Việt Nam:
- Chiều cao: 180–190 cm (vừa trần phổ thông 200–220 cm; cần kiểm tra trần thấp hơn tại tầng hầm, tầng 1 cũ)
- Chiều rộng: 65–75 cm (1 cột máy đơn; máy đôi rộng 120–130 cm)
- Chiều sâu: 70–80 cm (cộng thêm 3–5 cm dây điện và ống thoát nước đằng sau)
- Trọng lượng không hàng: 180–220 kg
- Trọng lượng khi đầy hàng: 220–280 kg
- Sức chứa: 30–40 lon/chai mỗi khay × 8–10 khay = 240–400 sản phẩm
Lưu điện năng: 350–600 W (máy làm lạnh compressor); tiêu thụ thực tế 3–5 kWh/ngày tùy nhiệt độ môi trường.
Máy bán snack, đồ ăn vặt tự động — kích thước chi tiết
Dòng máy khay xoắn (spiral coil) tiêu chuẩn:
- Chiều cao: 183–190 cm
- Chiều rộng: 80–90 cm (rộng hơn máy nước do có nhiều khay ngang)
- Chiều sâu: 75–90 cm
- Trọng lượng: 200–260 kg
- Số khay: thường 40–60 khay xoắn, mỗi khay chứa 8–15 sản phẩm
- Tổng sức chứa: 300–600 sản phẩm tùy cấu hình
Máy bán hàng lạnh/đông lạnh — kích thước chi tiết
Do có thêm hệ thống nén lạnh, máy nặng và cần không gian thoáng hơn:
- Chiều cao: 183–190 cm
- Chiều rộng: 80–95 cm
- Chiều sâu: 80–90 cm
- Trọng lượng: 250–320 kg (nặng nhất trong các dòng)
- Khoảng trống thông gió hai bên: Cần tối thiểu 10–15 cm mỗi bên để máy nén lạnh tản nhiệt. Không đặt sát tường kín hai bên.
- Nhiệt độ phòng lắp đặt: Máy làm lạnh hiệu quả nhất khi phòng không quá 35°C. Tránh đặt trong phòng kín không có thông gió.
Máy bán hàng tự động mini — kích thước chi tiết
Ba phiên bản mini phổ biến:
Mini đứng chỉ nước:
- Cao 120–150 cm / Rộng 40–50 cm / Sâu 40–50 cm
- Trọng lượng: 60–100 kg
- Sức chứa: 40–60 lon/chai
- Diện tích tối thiểu: 0,2–0,25 m²
Mini combo (nước + snack):
- Cao 140–155 cm / Rộng 50–60 cm / Sâu 45–55 cm
- Trọng lượng: 80–120 kg
- Sức chứa: 60–80 sản phẩm hỗn hợp
Mini để bàn:
- Cao 55–70 cm / Rộng 30–40 cm / Sâu 30–40 cm
- Trọng lượng: 15–35 kg
- Để trực tiếp trên bàn quầy hoặc kệ; không cần vít chân
Không gian cần chuẩn bị khi lắp đặt
Kích thước thân máy chỉ là một phần. Cần tính tổng không gian thực tế:
| Hạng mục | Khoảng cách cần thiết |
|---|---|
| Trước máy (khách đứng thao tác) | 80–120 cm |
| Sau máy (dây điện, ống thoát nước, thông gió) | 5–15 cm |
| Hai bên (máy lạnh — thông gió) | 10–15 cm mỗi bên |
| Hai bên (máy khô) | 3–5 cm mỗi bên |
| Chiều cao (kể cả đưa máy vào) | Trần ≥ thân máy + 5 cm |
| Cửa ra vào (đưa máy vào khi lắp đặt) | Cần ≥ 70 cm rộng |
Ví dụ thực tế: Máy bán nước 75 cm rộng cần hành lang vào ≥ 80 cm; nếu hành lang chỉ 70 cm, cần tháo cánh cửa khi đưa máy vào. TSE Vending đánh giá lối vào trong buổi khảo sát thực địa.
Yêu cầu điện khi lắp đặt
Máy bán hàng tự động cần ổ cắm riêng — không dùng chung với thiết bị điện khác:
| Dòng máy | Điện áp | Công suất | Loại ổ cắm |
|---|---|---|---|
| Máy nước / snack khô | 220V – 50Hz | 100–200 W | Ổ tròn hoặc dẹp chuẩn |
| Máy hàng lạnh | 220V – 50Hz | 350–600 W | Ổ có tiếp đất (3 chân) |
| Máy đông lạnh | 220V – 50Hz | 500–800 W | Ổ có tiếp đất (3 chân) |
Xem thêm bảng giá máy bán hàng tự động để ước tính chi phí theo từng dòng, hoặc liên hệ TSE Vending để được khảo sát vị trí lắp đặt miễn phí — bao gồm đo đạc thực địa và đề xuất dòng máy phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Máy bán hàng tự động tiêu chuẩn có kích thước bao nhiêu?▾
Máy bán hàng tự động tiêu chuẩn thường có chiều cao 180–190 cm, chiều rộng 60–90 cm, chiều sâu 70–90 cm. Diện tích sàn cần tối thiểu 0,5–0,8 m² (chưa tính không gian mở cửa phía trước và lối thao tác bên cạnh).
Cần chuẩn bị bao nhiêu diện tích để lắp máy bán hàng tự động?▾
Cần tối thiểu 0,5–0,8 m² diện tích sàn cho thân máy, cộng thêm 1–1,5 m² không gian phía trước để khách hàng đứng thao tác và nhân viên bổ sung hàng. Tổng diện tích thực tế nên tính từ 1,5–2,5 m² để máy hoạt động thuận tiện.
Máy bán hàng tự động nặng bao nhiêu?▾
Máy tiêu chuẩn không hàng nặng 150–280 kg tùy dòng và kích thước. Máy có làm lạnh thường nặng hơn 30–50 kg so với máy khô cùng cấu hình. Cần kiểm tra tải trọng sàn trước khi lắp đặt tại tầng cao.
Máy bán hàng tự động mini có kích thước như thế nào?▾
Máy bán hàng tự động mini nhỏ hơn đáng kể: chiều cao 120–150 cm, rộng 35–55 cm, sâu 40–55 cm. Phiên bản để bàn nhỏ hơn nữa: 35×35×60 cm. Diện tích sàn cần chỉ 0,15–0,3 m² cho thân máy.
Tác giả
Nguyễn Đỗ TùngChuyên gia Máy Bán Hàng Tự Động & Smart Locker
Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy bán hàng tự động và smart locker tại Việt Nam. Đồng sáng lập TSE Vending từ năm 2014, trực tiếp tư vấn và triển khai hàng trăm dự án cho doanh nghiệp, chung cư và khu công nghiệp trên toàn quốc.

